Mộ đá Một Mái
Mộ đá Một Mái
Mộ đá một mái là kiểu mộ có mái phổ biến nhất tại các xưởng chế tác Ninh Bình. 1 tầng mái đao cong vút phía trên tạo nên vẻ trang nhã, cân đối. Không quá đơn giản như mộ đá tam sơn, cũng không quá cầu kỳ như mộ 2-3 mái.
Bài viết dưới đây phân tích cấu tạo, kích thước chuẩn phong thủy, chất liệu và báo giá chi tiết để gia chủ dễ lựa chọn.
Khái niệm: Mộ đá một mái (mộ 1 đao) là kiểu mộ đá có 1 tầng mái đao cong phía trên. Cấu tạo 4 phần: đế tam cấp, thân chạm hoa văn, nắp đá, 1 tầng mái đao. Phù hợp đa số gia đình — cân bằng giữa trang trọng và ngân sách.
Mộ đá một mái là gì?
Mộ đá một mái là kiểu mộ đá có 1 tầng mái đao cong phía trên, tạo vẻ trang nhã và cân đối. Tên gọi khác: mộ 1 đao, mộ đá 1 mái.
Đây là kiểu mộ có mái phổ biến nhất. So với mộ tam sơn (không mái), mộ một mái trang trọng hơn nhờ mái đao che phủ phần lư hương. So với mộ đá hai mái và mộ đá ba mái, mộ một mái gọn gàng và tiết kiệm chi phí hơn.
Gia đình chọn mộ một mái thường ưu tiên sự trang nhã, phù hợp cả diện tích nhỏ lẫn lớn, và ngân sách hợp lý.
Cấu tạo mộ đá một mái
Mộ đá một mái gồm 4 phần: đế giật 3 cấp, thân chạm hoa văn, nắp đá mài phẳng, và 1 tầng mái đao cong.
Phần đế — nền tam cấp
3 bậc giật cấp chịu tải, thoát nước mưa tốt. Đế đá nguyên khối dày 15-20cm.
Phần thân — thành bưng chạm hoa văn
4 mặt thành bưng, chạm khắc hoa sen, cuốn thư, mây vân hoặc tứ quý.
Phần nắp — phiến đá nguyên khối
Mài nhẵn, đậy kín thân mộ. Dễ vệ sinh, thiết kế tháo lắp khi cần.
Phần mái — 1 tầng đao
1 tầng mái đao cong vút, nóc kìm chạm hoa văn. Mái che bảo vệ lư hương, mâm bồng trước mưa hắt. Tổng chiều cao 1,2-1,8m.
So sánh mộ một mái với mộ tam sơn và hai mái
Mộ một mái đứng giữa mộ tam sơn và mộ hai mái.
| Tiêu chí | Tam sơn | Một mái | Hai mái |
|---|---|---|---|
| Mái | Không | 1 tầng | 2 tầng |
| Chiều cao | 0,8-1,2m | 1,2-1,8m | 1,5-2,2m |
| Mức bề thế | Đơn giản | Trang nhã | Bề thế |
| Giá | 15-30 triệu | 20-40 triệu | 30-70 triệu |
| Phù hợp | Tiết kiệm tối đa | Đa số gia đình | Khu lăng mộ rộng |
Kích thước mộ đá một mái chuẩn phong thủy
Kích thước tính theo thước Lỗ Ban 39cm dành cho phần âm.
| Kích thước (R × D) | Loại | Ghi chú |
|---|---|---|
| 69 × 127cm | Cải táng | Nhỏ gọn nhất |
| 81 × 127cm | Cải táng | Phổ biến |
| 89 × 147cm | Cải táng | Rộng rãi |
| 89 × 167cm | Cải táng / địa táng nhỏ | Trung bình |
| 107 × 167cm | Địa táng | Lớn |
Gia chủ dùng kích thước chuẩn Lỗ Ban để tra cung trước khi chốt thông số.
Chất liệu đá phù hợp
Đá xanh đen Thanh Hóa phổ biến nhất.
- Đá xanh đen — giá phổ thông, hoa văn sắc nét
- Đá xanh rêu — đẹp, giá +20-30%
- Đá hoa cương — bóng mịn, sang trọng, giá cao nhất
Giá mộ đá một mái bao nhiêu tiền?
Giá dao động từ 20 triệu đến 40 triệu đồng.
| Kích thước | Chất liệu | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 81×127cm | Đá xanh đen | 20-25 triệu |
| 89×147cm | Đá xanh đen | 25-32 triệu |
| 89×167cm | Đá xanh rêu | 30-38 triệu |
| 107×167cm | Granite | 35-40+ triệu |
Câu hỏi thường gặp
Mộ đá một mái nặng bao nhiêu?
Từ 2 đến 5 tấn tùy kích thước.
Mộ một mái phù hợp diện tích bao nhiêu?
Tối thiểu 1,5m × 2m.
Có nên nâng cấp từ mộ tam sơn lên mộ một mái không?
Nếu ngân sách cho phép thêm 5-10 triệu, nên nâng cấp.
Có thể đặt làm mộ đôi một mái không?
Hoàn toàn được. Mộ đá đôi một mái — 2 phần mộ liền khối dùng chung 1 tầng mái.
Thời gian chế tác bao lâu?
Từ 1 đến 1,5 tháng.
Gia chủ nhận báo giá miễn phí bằng cách nào?
Liên hệ Đá mỹ nghệ Thành Long qua Zalo 0963.333.155.
Đá mỹ nghệ Thành Long — xưởng tại Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình. Nhận thi công mộ một mái, mộ đá tròn, mộ tháp đá và khu lăng mộ đá. Gọi 0963.333.155 nhận giá gốc xưởng.
