Giá mộ đá nguyên khối dao động từ 12.000.000 đến 45.000.000 đồng/ngôi, tùy kiểu dáng, kích thước và chất liệu đá. Mộ đá nguyên khối tam sơn đá xanh đen chỉ từ 12 triệu — thấp hơn 1-2 triệu so với mặt bằng thị trường khi mua tại xưởng sản xuất.
Bài viết tổng hợp bảng báo giá mộ đá nguyên khối chi tiết 4 kiểu dáng, bảng giá theo kích thước và chất liệu, so sánh với mộ ghép. Toàn bộ mức giá từ xưởng Đá mỹ nghệ Thành Long tại làng nghề đá Ninh Vân, Ninh Bình — không qua trung gian.

Giá mộ đá nguyên khối bao nhiêu tiền?
Giá mộ đá nguyên khối dao động từ 12.000.000 đến 45.000.000 đồng, tùy kiểu dáng, kích thước và chất liệu. Mộ tam sơn nguyên khối từ 12 triệu, mộ 1 mái từ 15 triệu, mộ 2 mái từ 20 triệu, mộ 3 mái từ 25 triệu.
Bảng tổng hợp giá mộ đá nguyên khối theo 4 kiểu dáng phổ biến (kích thước tham khảo 81×127cm, chất liệu đá xanh đen):
| Kiểu dáng mộ đá nguyên khối | Kích thước | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Mộ nguyên khối tam sơn (không mái) | 81×127cm | 12.000.000 – 18.000.000 |
| Mộ nguyên khối một mái | 81×127cm | 15.000.000 – 22.000.000 |
| Mộ nguyên khối hai mái | 81×127cm | 20.000.000 – 30.000.000 |
| Mộ nguyên khối ba mái | 89×147cm | 25.000.000 – 38.000.000 |
Gia đình chọn chất liệu đá xanh rêu thêm 20-30%. Chất liệu đá granite (hoa cương) thêm 50-80% so với đá xanh đen.

Tham khảo thêm giá mộ đá tổng hợp tất cả các loại mộ đá tại xưởng Đá mỹ nghệ Thành Long.
Mộ đá nguyên khối là gì?
Mộ đá nguyên khối là loại mộ chế tác từ 1 tảng đá tự nhiên lớn, không ghép nối nhiều mảnh. Kết cấu liền mạch, chắc chắn, bền vĩnh cửu. Đây là lựa chọn cao cấp trong các công trình tâm linh.
Đặc điểm nhận dạng mộ đá nguyên khối
Mộ đá nguyên khối có 3 đặc điểm phân biệt rõ ràng với mộ ghép:
- Kết cấu liền mạch — toàn bộ phần thân mộ hoặc đế mộ từ 1 khối đá duy nhất. Không có đường ghép nối, rãnh keo, mối hàn.
- Trọng lượng lớn — mộ nguyên khối nặng hơn mộ ghép 30-50% cùng kích thước. Mộ 81×127cm nặng trung bình 2-3 tấn.
- Vân đá đồng nhất — vì cắt từ 1 tảng đá, vân và màu sắc tự nhiên trải đều toàn bộ bề mặt. Mộ ghép thường có sự khác biệt vân giữa các mảnh.
3 chất liệu phổ biến cho mộ đá nguyên khối
- Đá xanh đen — phổ biến nhất, khai thác tại Ninh Bình và Thanh Hóa. Độ cứng 6-7 Mohs, bền vĩnh cửu. Giá thấp nhất.
- Đá xanh rêu — cứng hơn đá xanh đen, vân tự nhiên đặc trưng với tông xanh rêu. Giá cao hơn 20-30%.
- Đá granite (hoa cương) — cao cấp nhất. Bề mặt bóng mịn, chống thấm tuyệt đối, không bám rêu mốc. Giá cao nhất trong 3 loại. Tham khảo chi tiết giá mộ đá hoa cương nguyên khối tại Đá mỹ nghệ Thành Long.

Bảng báo giá mộ đá nguyên khối theo kích thước và chất liệu
Giá mộ đá nguyên khối đá xanh đen kích thước 81×127cm từ 12.000.000 đồng. Đá xanh rêu cùng kích thước từ 15.000.000. Đá granite từ 20.000.000 đồng. Bảng dưới tổng hợp chi tiết theo kiểu dáng.
Giá mộ đá nguyên khối tam sơn
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu | Đá granite |
|---|---|---|---|
| 69×107cm | 9.000.000 – 13.000.000 | 11.000.000 – 16.000.000 | 16.000.000 – 22.000.000 |
| 69×127cm | 10.000.000 – 15.000.000 | 13.000.000 – 18.000.000 | 18.000.000 – 24.000.000 |
| 81×127cm | 12.000.000 – 18.000.000 | 15.000.000 – 22.000.000 | 20.000.000 – 28.000.000 |
| 89×147cm | 14.000.000 – 20.000.000 | 17.000.000 – 24.000.000 | 23.000.000 – 32.000.000 |
| 89×167cm | 16.000.000 – 23.000.000 | 20.000.000 – 28.000.000 | 26.000.000 – 36.000.000 |
Mộ đá nguyên khối tam sơn là kiểu rẻ nhất trong dòng nguyên khối. Gia đình ngân sách vừa phải nên chọn kích thước 81×127cm đá xanh đen — chỉ từ 12 triệu. Xem thêm giá mộ đá tam sơn cho cả dòng nguyên khối và ghép.

Giá mộ đá nguyên khối 1 mái
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu | Đá granite |
|---|---|---|---|
| 69×127cm | 13.000.000 – 18.000.000 | 16.000.000 – 22.000.000 | 22.000.000 – 30.000.000 |
| 81×127cm | 15.000.000 – 22.000.000 | 19.000.000 – 27.000.000 | 25.000.000 – 35.000.000 |
| 89×147cm | 18.000.000 – 25.000.000 | 22.000.000 – 30.000.000 | 29.000.000 – 40.000.000 |
| 89×167cm | 20.000.000 – 28.000.000 | 25.000.000 – 35.000.000 | 33.000.000 – 45.000.000 |
Giá mộ đá nguyên khối 2 mái
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu | Đá granite |
|---|---|---|---|
| 81×127cm | 20.000.000 – 28.000.000 | 25.000.000 – 34.000.000 | 32.000.000 – 44.000.000 |
| 89×147cm | 23.000.000 – 33.000.000 | 28.000.000 – 40.000.000 | 37.000.000 – 52.000.000 |
| 89×167cm | 27.000.000 – 38.000.000 | 33.000.000 – 46.000.000 | 43.000.000 – 60.000.000 |
| 107×167cm | 32.000.000 – 45.000.000 | 39.000.000 – 55.000.000 | 52.000.000 – 72.000.000 |
Giá mộ đá nguyên khối 3 mái
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu | Đá granite |
|---|---|---|---|
| 81×127cm | 25.000.000 – 35.000.000 | 31.000.000 – 42.000.000 | 40.000.000 – 56.000.000 |
| 89×147cm | 30.000.000 – 42.000.000 | 37.000.000 – 51.000.000 | 48.000.000 – 67.000.000 |
| 89×167cm | 35.000.000 – 48.000.000 | 43.000.000 – 58.000.000 | 56.000.000 – 77.000.000 |
| 107×167cm | 40.000.000 – 55.000.000 | 49.000.000 – 67.000.000 | 64.000.000 – 88.000.000 |
Ghi chú: Tất cả giá trên là giá tham khảo tại xưởng Đá mỹ nghệ Thành Long. Hoa văn chạm CNC tiêu chuẩn. Chạm thủ công tinh xảo cộng thêm 15-30%.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá mộ đá nguyên khối?
Giá mộ đá nguyên khối phụ thuộc vào 5 yếu tố: chất liệu đá, kích thước khối đá, kiểu dáng mộ, mức độ chạm khắc hoa văn, và chi phí vận chuyển lắp đặt.
Chất liệu đá
Chất liệu ảnh hưởng lớn nhất đến giá mộ đá nguyên khối. Đá xanh đen có giá thấp nhất vì nguồn khai thác dồi dào tại Ninh Bình, Thanh Hóa. Đá xanh rêu đắt hơn 20-30% do nguồn cung hạn chế hơn và độ cứng cao hơn. Đá granite (hoa cương) đắt nhất — cao hơn đá xanh đen 50-80% — vì nguyên liệu nhập khẩu và quy trình mài bóng phức tạp.

Kích thước khối đá
Mộ đá nguyên khối đòi hỏi tảng đá lớn không có vết nứt, khuyết tật. Kích thước càng lớn, tảng đá nguyên liệu càng hiếm, giá càng cao. Mộ kích thước 69×107cm cần tảng đá nhỏ, dễ tìm. Mộ 107×167cm cần tảng đá lớn, ít khuyết tật — giá tăng 60-80% so với kích thước nhỏ nhất.
Kiểu dáng mộ
Kiểu dáng ảnh hưởng đến lượng đá sử dụng và công chế tác. Mộ tam sơn (không mái) dùng ít đá nhất, giá rẻ nhất. Mộ 1 mái tăng 25-35%. Mộ 2 mái tăng 50-70%. Mộ 3 mái tăng 80-120% so với mộ tam sơn cùng kích thước.
Hoa văn chạm khắc
Hoa văn đơn giản chạm CNC có giá tiêu chuẩn. Hoa văn tinh xảo chạm tay thủ công (rồng phượng, tứ linh, hoa sen, mây cuốn) tăng giá 15-30%. Mộ trơn không hoa văn giá rẻ nhất.
Vận chuyển và lắp đặt
Mộ đá nguyên khối nặng hơn mộ ghép, chi phí vận chuyển cao hơn. Cần xe tải trọng lớn và cẩu chuyên dụng. Chi phí vận chuyển dao động 3.000.000 – 10.000.000 đồng, tùy khoảng cách và địa hình nghĩa trang.
So sánh mộ đá nguyên khối và mộ đá ghép — loại nào đáng chọn?
Mộ đá nguyên khối bền hơn, đẹp hơn, không bị nứt mối ghép. Giá cao hơn mộ ghép 30-50%. Bảng so sánh chi tiết 2 loại:
| Tiêu chí | Mộ đá nguyên khối | Mộ đá ghép |
|---|---|---|
| Kết cấu | Liền mạch 1 khối đá | Ghép nhiều mảnh đá bằng keo chuyên dụng |
| Độ bền | Hàng trăm năm, không nứt ghép | 30-50 năm, mối ghép dễ hở theo thời gian |
| Thẩm mỹ | Vân đá đồng nhất, sang trọng | Vân đá lệch giữa các mảnh ghép |
| Trọng lượng | Nặng hơn 30-50% | Nhẹ hơn, dễ vận chuyển |
| Giá (81×127cm, đá xanh đen) | 12.000.000 – 18.000.000 | 8.000.000 – 13.000.000 |
| Vận chuyển | Xe cẩu chuyên dụng | Dễ hơn, chia nhỏ vận chuyển |
| Sửa chữa | Khó thay thế | Dễ thay mảnh hỏng |
Mộ đá nguyên khối phù hợp gia đình ưu tiên chất lượng, độ bền lâu dài, sẵn sàng chi ngân sách cao hơn. Mộ ghép phù hợp ngân sách hạn chế hoặc địa hình vận chuyển khó khăn — sau này có thể nâng cấp lên nguyên khối.

Tại sao nên mua mộ đá nguyên khối tại xưởng Ninh Bình?
Mua mộ đá nguyên khối trực tiếp tại xưởng Ninh Bình tiết kiệm 15-25% chi phí so với mua qua trung gian. Ninh Vân (Hoa Lư, Ninh Bình) là làng nghề đá truyền thống hơn 500 năm, chuyên chế tác mộ đá nguyên khối.
Lợi ích khi mua tại xưởng:
- Giá gốc sản xuất — không phát sinh chi phí môi giới, đại lý
- Kiểm tra đá nguyên khối tại chỗ — xem trực tiếp tảng đá nguyên liệu trước khi chế tác. Đảm bảo 100% nguyên khối, không giả nguyên khối bằng ghép kín
- Trao đổi trực tiếp với nghệ nhân — điều chỉnh mẫu mã, kích thước, hoa văn theo ý muốn
- Tư vấn phong thủy miễn phí — chọn kích thước Lỗ Ban chuẩn, hướng mộ hợp tuổi
- Cam kết chất lượng — bảo hành trọn đời, đá tự nhiên nguyên khối 100%
Đá mỹ nghệ Thành Long là xưởng sản xuất trực tiếp tại thôn Xuân Thành, Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình. Xưởng kết hợp kỹ thuật chạm khắc thủ công truyền thống và công nghệ CNC hiện đại. Gia đình ở xa gửi yêu cầu qua Zalo, xưởng chụp ảnh và quay video tiến độ sản xuất. Vận chuyển và lắp đặt toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
Mộ đá nguyên khối nặng bao nhiêu?
Mộ đá nguyên khối nặng từ 2 đến 6 tấn, tùy kích thước và kiểu dáng. Mộ tam sơn 81×127cm nặng khoảng 2-2,5 tấn. Mộ 3 mái 107×167cm nặng 5-6 tấn. Vận chuyển mộ đá nguyên khối cần xe tải trọng lớn và cẩu chuyên dụng tại điểm lắp đặt.
Mộ đá nguyên khối có bền hơn mộ ghép không?
Bền gấp 2-3 lần mộ ghép. Mộ đá nguyên khối không có mối ghép — loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nứt, hở theo thời gian. Mộ ghép dù dùng keo chuyên dụng, sau 30-50 năm mối ghép bắt đầu hở do co giãn nhiệt và tác động thời tiết.
Kích thước mộ đá nguyên khối nào phổ biến nhất?
81×127cm và 89×147cm là 2 kích thước phổ biến nhất. Kích thước 81×127cm phù hợp mộ cải táng, giá hợp lý. Kích thước 89×147cm phù hợp cả cải táng và địa táng nhỏ. Tất cả kích thước tính theo thước Lỗ Ban, rơi vào cung đỏ (cung tốt).
Giá mộ đá nguyên khối granite bao nhiêu?
Giá mộ đá nguyên khối granite (hoa cương) từ 16.000.000 đồng cho mộ tam sơn kích thước nhỏ, đến 88.000.000 đồng cho mộ 3 mái kích thước lớn. Mộ đá nguyên khối granite đắt hơn đá xanh đen 50-80% do nguyên liệu nhập khẩu và quy trình mài bóng phức tạp.
Vận chuyển mộ đá nguyên khối như thế nào?
Vận chuyển bằng xe tải trọng lớn kết hợp cẩu chuyên dụng. Mộ đá nguyên khối không chia nhỏ được, cần xe tải chịu tải 5-10 tấn. Tại điểm lắp đặt, xe cẩu nâng mộ vào vị trí. Chi phí vận chuyển 3.000.000 – 10.000.000 đồng, tùy khoảng cách từ xưởng đến nghĩa trang.
Gia đình nên chọn mộ đá nguyên khối kiểu nào phù hợp ngân sách?
Chọn mộ đá nguyên khối phù hợp ngân sách dựa trên 3 yếu tố: kiểu dáng, kích thước, và chất liệu. Gợi ý theo từng mức ngân sách:
- Dưới 20 triệu — mộ đá nguyên khối tam sơn, đá xanh đen, kích thước 81×127cm hoặc nhỏ hơn
- 20 – 35 triệu — mộ đá nguyên khối 1-2 mái, đá xanh đen hoặc xanh rêu, kích thước 81×127cm đến 89×147cm
- Trên 35 triệu — mộ đá nguyên khối 2-3 mái, đá xanh rêu hoặc granite, kích thước lớn
Giá mộ đá nguyên khối tại Đá mỹ nghệ Thành Long luôn ở mức cạnh tranh — sản xuất trực tiếp, không qua trung gian. Mọi sản phẩm chế tác từ đá tự nhiên nguyên khối 100%, chạm khắc tinh xảo, bảo hành trọn đời.
Liên hệ báo giá
Quý khách liên hệ Đá mỹ nghệ Thành Long qua Zalo 0963.333.155. Gửi mẫu mộ, kích thước, địa chỉ lắp đặt — xưởng báo giá mộ đá nguyên khối chi tiết trong ngày.
Đá mỹ nghệ Thành Long — xưởng sản xuất trực tiếp tại Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình. Chuyên mộ đá nguyên khối, lăng mộ đá, tượng đá, bia đá. Giá gốc xưởng, minh bạch, cam kết chất lượng. Gọi 0963.333.155.
