Giá mộ đá dao động từ 7.000.000 đến 38.000.000 đồng/ngôi mộ đơn, tùy vào loại mộ, chất liệu và kích thước. Gia đình chọn mộ đá tam sơn chất liệu đá xanh đen chỉ từ 7 triệu — rẻ nhất trong tất cả dòng mộ đá hiện nay.
Bài viết tổng hợp báo giá mộ đá đẹp chi tiết 9 loại mộ đá phổ biến, bảng giá theo kích thước và chất liệu, báo giá lăng mộ đá trọn gói. Toàn bộ mức giá từ xưởng sản xuất Đá mỹ nghệ Thành Long tại Ninh Vân, Ninh Bình — không qua trung gian.

Giá mộ đá phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá mộ đá phụ thuộc vào 5 yếu tố chính: chất liệu đá, kích thước mộ, kiểu dáng, mức độ chạm khắc hoa văn, và chi phí vận chuyển lắp đặt. Thay đổi 1 trong 5 yếu tố này làm thay đổi tổng chi phí đáng kể.
Chất liệu đá
Chất liệu là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá mộ đá. 3 loại đá phổ biến:
- Đá xanh đen — phổ thông nhất tại Ninh Bình, Thanh Hóa. Độ bền cao, dễ chạm khắc, giá thấp nhất.
- Đá xanh rêu — cứng hơn đá xanh đen, vân tự nhiên đẹp. Giá cao hơn 20-30%.
- Đá granite (hoa cương) — cao cấp nhất. Bề mặt bóng mịn, chống thấm tốt, không bám rêu. Giá cao nhất trong 3 loại.

Kích thước mộ
Mộ cải táng (69×107cm đến 89×147cm) có giá thấp hơn mộ địa táng (89×167cm đến 127×207cm). Kích thước lớn hơn đồng nghĩa khối lượng đá nhiều hơn, công chạm khắc tăng, chi phí vận chuyển nặng hơn.
Kiểu dáng mộ
Kiểu dáng ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Xếp theo thứ tự giá tăng dần: mộ đá tam sơn (không mái) → mộ 1 mái → mộ 2 mái → mộ 3 mái. Mộ 3 mái có giá cao gấp 2-3 lần mộ tam sơn cùng kích thước.
Hoa văn chạm khắc
Hoa văn đơn giản chạm CNC giá rẻ hơn. Hoa văn tinh xảo chạm tay thủ công (rồng phượng, tứ linh, mây cuốn) tăng giá 15-30%. Gia đình chọn hoa văn theo sở thích và mục đích tâm linh.
Vận chuyển và lắp đặt
Chi phí vận chuyển dao động 2.000.000 – 8.000.000 đồng, tùy khoảng cách từ xưởng đến nghĩa trang. Địa hình khó (xe cẩu không vào được, đường nhỏ, đồi núi) tốn thêm chi phí nhân công bốc xếp.
Bảng báo giá mộ đá chi tiết theo từng loại 2026
Giá mộ đá tại xưởng Đá mỹ nghệ Thành Long dao động từ 7.000.000 đến 55.000.000 đồng/ngôi, tùy loại mộ và kích thước. Dưới đây là báo giá mộ đá đẹp chi tiết cho 11 loại mộ đá phổ biến, sắp xếp từ phân khúc giá thấp đến cao. Tất cả giá mộ đá chưa bao gồm vận chuyển và lắp đặt.
1. Giá mộ đá tam sơn
Mộ đá tam sơn (không mái) là loại mộ đá giá rẻ nhất. Thiết kế gọn gàng, nắp vồng 3 bậc giật cấp.
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|
| 69×107cm | 7.000.000 – 9.000.000 | 9.000.000 – 11.000.000 |
| 69×127cm | 8.000.000 – 11.000.000 | 10.000.000 – 13.000.000 |
| 81×127cm | 9.000.000 – 13.000.000 | 11.000.000 – 16.000.000 |
| 89×147cm | 10.000.000 – 15.000.000 | 13.000.000 – 18.000.000 |
| 89×167cm | 12.000.000 – 17.000.000 | 15.000.000 – 21.000.000 |

2. Giá mộ đá tròn
Mộ đá tròn có hình dáng viên mãn, ý nghĩa phong thủy tốt. Cùng phân khúc giá với mộ tam sơn.
| Kích thước (đường kính) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|
| 69cm | 7.000.000 – 9.000.000 | 9.000.000 – 11.000.000 |
| 81cm | 8.000.000 – 12.000.000 | 10.000.000 – 14.000.000 |
| 89cm | 10.000.000 – 14.000.000 | 12.000.000 – 17.000.000 |
| 107cm | 12.000.000 – 16.000.000 | 15.000.000 – 20.000.000 |

3. Giá mộ đá lục giác
Mộ đá lục giác (lục lăng) có 6 cạnh đều, tạo hình đối xứng đẹp mắt. Giá nhỉnh hơn mộ tam sơn do kết cấu phức tạp hơn.
| Kích thước (đường kính ngoài) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|
| 81cm | 9.000.000 – 13.000.000 | 11.000.000 – 16.000.000 |
| 89cm | 10.000.000 – 15.000.000 | 13.000.000 – 18.000.000 |
| 107cm | 13.000.000 – 18.000.000 | 16.000.000 – 22.000.000 |
| 127cm | 15.000.000 – 22.000.000 | 19.000.000 – 27.000.000 |
4. Giá mộ đá một mái
Mộ đá một mái có 1 tầng mái đao, trang trọng hơn mộ tam sơn. Phù hợp ngân sách tầm trung.
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|
| 69×107cm | 9.000.000 – 13.000.000 | 11.000.000 – 16.000.000 |
| 69×127cm | 10.000.000 – 15.000.000 | 13.000.000 – 18.000.000 |
| 81×127cm | 12.000.000 – 17.000.000 | 15.000.000 – 21.000.000 |
| 89×147cm | 14.000.000 – 20.000.000 | 17.000.000 – 24.000.000 |
| 89×167cm | 16.000.000 – 23.000.000 | 20.000.000 – 28.000.000 |

5. Giá mộ đá Công giáo
Mộ đá Công giáo có thánh giá, hoa văn đặc trưng Thiên Chúa giáo. Giá tương đương mộ 1 mái.
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|
| 69×127cm | 10.000.000 – 15.000.000 | 13.000.000 – 18.000.000 |
| 81×127cm | 12.000.000 – 18.000.000 | 15.000.000 – 22.000.000 |
| 89×147cm | 15.000.000 – 22.000.000 | 18.000.000 – 26.000.000 |
| 89×167cm | 17.000.000 – 25.000.000 | 21.000.000 – 30.000.000 |

6. Giá mộ đá hai mái
Mộ đá hai mái có 2 tầng mái chồng, kết cấu bề thế, thẩm mỹ cao hơn mộ 1 mái.
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|
| 69×127cm | 13.000.000 – 18.000.000 | 16.000.000 – 22.000.000 |
| 81×127cm | 15.000.000 – 22.000.000 | 19.000.000 – 27.000.000 |
| 89×147cm | 18.000.000 – 26.000.000 | 22.000.000 – 31.000.000 |
| 89×167cm | 21.000.000 – 30.000.000 | 26.000.000 – 36.000.000 |
| 107×167cm | 24.000.000 – 35.000.000 | 30.000.000 – 42.000.000 |

7. Giá mộ đá ba mái
Mộ đá ba mái là dòng cao cấp, 3 tầng mái đao chồng, uy nghi, đồ sộ. Phù hợp công trình quy mô lớn.
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|
| 81×127cm | 18.000.000 – 26.000.000 | 22.000.000 – 31.000.000 |
| 89×147cm | 22.000.000 – 32.000.000 | 27.000.000 – 38.000.000 |
| 89×167cm | 26.000.000 – 38.000.000 | 32.000.000 – 45.000.000 |
| 107×167cm | 30.000.000 – 45.000.000 | 37.000.000 – 55.000.000 |

8. Giá mộ đá hoa cương (granite)
Mộ đá hoa cương chế tác từ đá granite nhập khẩu. Bề mặt bóng mịn, chống thấm, không bám rêu. Giá cao nhất trong các dòng mộ đá đơn.
| Kích thước (R×D) | Kiểu tam sơn | Kiểu 1 mái | Kiểu 2 mái |
|---|---|---|---|
| 69×127cm | 14.000.000 – 19.000.000 | 18.000.000 – 24.000.000 | 22.000.000 – 30.000.000 |
| 81×127cm | 16.000.000 – 23.000.000 | 21.000.000 – 28.000.000 | 26.000.000 – 36.000.000 |
| 89×147cm | 19.000.000 – 27.000.000 | 24.000.000 – 33.000.000 | 30.000.000 – 42.000.000 |
| 89×167cm | 22.000.000 – 32.000.000 | 28.000.000 – 38.000.000 | 35.000.000 – 48.000.000 |

9. Giá mộ đá đôi
Mộ đá đôi dành cho vợ chồng hoặc 2 người thân. Kích thước lớn, giá cao hơn mộ đơn.
| Kích thước (R×D) | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|
| 127×167cm | 18.000.000 – 26.000.000 | 22.000.000 – 31.000.000 |
| 147×167cm | 22.000.000 – 30.000.000 | 27.000.000 – 36.000.000 |
| 167×197cm | 26.000.000 – 36.000.000 | 32.000.000 – 43.000.000 |
| 167×217cm | 30.000.000 – 42.000.000 | 37.000.000 – 50.000.000 |
| 197×237cm | 35.000.000 – 50.000.000 | 43.000.000 – 60.000.000 |

10. Giá mộ tháp đá
Mộ tháp đá (tháp mộ) dùng để chứa tro cốt hoặc đặt trước sân chùa. Kết cấu nhiều tầng, chạm khắc tinh xảo.
| Kiểu tháp | Chiều cao | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|---|
| Tháp 2 tầng | 1,5 – 2m | 18.000.000 – 28.000.000 | 22.000.000 – 34.000.000 |
| Tháp 3 tầng | 2 – 2,5m | 28.000.000 – 42.000.000 | 34.000.000 – 50.000.000 |
| Tháp 5 tầng | 2,5 – 3,5m | 42.000.000 – 65.000.000 | 50.000.000 – 78.000.000 |
| Tháp 7 tầng | 3,5 – 5m | 65.000.000 – 95.000.000 | 78.000.000 – 115.000.000 |

11. Giá lăng thờ đá
Lăng thờ đá (long đình đá) là hạng mục cao cấp nhất, dùng để thờ cúng trong khu lăng mộ. Có cấu trúc mái cong, cột đá, bệ thờ.
| Kiểu lăng thờ | Kích thước tham khảo | Đá xanh đen | Đá xanh rêu |
|---|---|---|---|
| Lăng thờ đơn (không cánh) | Rộng 1,2 – 1,5m | 28.000.000 – 45.000.000 | 35.000.000 – 55.000.000 |
| Lăng thờ đơn có cánh | Rộng 1,5 – 2m | 45.000.000 – 70.000.000 | 55.000.000 – 85.000.000 |
| Lăng thờ đôi | Rộng 2 – 2,5m | 65.000.000 – 100.000.000 | 80.000.000 – 120.000.000 |
| Lăng thờ dòng họ | Rộng 2,5 – 3,5m | 100.000.000 – 180.000.000 | 120.000.000 – 220.000.000 |

Ghi chú chung: Tất cả giá mộ đá trên là giá tham khảo tại xưởng Đá mỹ nghệ Thành Long, chất liệu đá tự nhiên nguyên khối. Hoa văn chạm CNC tiêu chuẩn. Chạm thủ công tinh xảo cộng thêm 15-30%. Giá mộ bằng đá granite cao hơn đá xanh đen 50-80%.
Gia đình cần báo giá mộ đá đẹp chính xác hơn có thể gửi mẫu mộ, kích thước và địa chỉ lắp đặt qua Zalo 0963.333.155 để nhận báo giá chi tiết trong ngày.
Báo giá lăng mộ đá trọn gói
Giá lăng mộ đá trọn gói từ 50.000.000 đến 350.000.000 đồng. Tổng chi phí bao gồm mộ đá, cổng đá, lan can, bình phong, cuốn thư, đèn đá, bát hương đá. Báo giá lăng mộ đá phụ thuộc vào diện tích khu đất, số lượng mộ, và mức độ đầu tư hạng mục.
| Quy mô lăng mộ | Diện tích | Giá lăng mộ đá tham khảo |
|---|---|---|
| Lăng mộ nhỏ | 10 – 15m² | 50.000.000 – 120.000.000 |
| Lăng mộ trung | 15 – 25m² | 120.000.000 – 250.000.000 |
| Lăng mộ dòng họ | Trên 30m² | 250.000.000 – 350.000.000+ |
Báo giá lăng mộ đá đẹp tại Đá mỹ nghệ Thành Long bao gồm: thiết kế phối cảnh 3D miễn phí, chế tác tại xưởng, vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện. Gia đình cung cấp diện tích đất, số lượng mộ cần xây, mẫu mã tham khảo — xưởng báo giá chi tiết từng hạng mục.
Với giá lăng mộ bằng đá ở phân khúc vừa phải, gia đình nên chọn chất liệu đá xanh đen, thiết kế đơn giản mà trang nghiêm — tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền hàng trăm năm.
Tìm hiểu thêm về giá lăng mộ chi tiết theo từng hạng mục tại website Đá mỹ nghệ Thành Long.
Mộ đá giá rẻ — loại nào phù hợp nhất?
Mộ đá tam sơn đá xanh đen là lựa chọn giá rẻ nhất, chỉ từ 7.000.000 đồng/ngôi. Mộ đá tròn cùng phân khúc giá từ 7.000.000 – 14.000.000 đồng.
3 kiểu mộ đá giá rẻ nhất tại xưởng Đá mỹ nghệ Thành Long:
| Loại mộ | Giá tham khảo | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Mộ đá tam sơn | 7.000.000 – 14.000.000 | Gọn nhất, không mái, dễ vệ sinh |
| Mộ đá tròn | 7.000.000 – 14.000.000 | Hình tròn, ý nghĩa viên mãn |
| Mộ đá một mái | 9.000.000 – 18.000.000 | Trang trọng, có 1 tầng mái đao |
Kinh nghiệm tiết kiệm chi phí khi mua mộ đá:
- Chọn đá xanh đen thay đá xanh rêu hoặc granite — tiết kiệm 20-50%
- Chọn kích thước cải táng (69×127cm hoặc 81×127cm) — giá thấp nhất
- Chọn hoa văn chạm CNC thay thủ công — tiết kiệm 15-30%
- Mua trực tiếp tại xưởng, không qua trung gian — tiết kiệm thêm 15-25%
Gia đình ngân sách hạn chế có thể tham khảo thêm các mẫu lăng mộ đá giá rẻ tại Đá mỹ nghệ Thành Long.
Tại sao nên mua mộ đá trực tiếp tại xưởng Ninh Bình?
Mua mộ đá trực tiếp tại xưởng Ninh Bình giúp tiết kiệm 15-25% chi phí so với mua qua trung gian. Ninh Vân (Hoa Lư, Ninh Bình) là làng nghề đá truyền thống hơn 500 năm, tập trung hàng trăm xưởng chế tác.
Lợi ích khi mua tại xưởng:
- Giá gốc sản xuất — không phát sinh chi phí môi giới, đại lý
- Xem mẫu thực tế — kiểm tra chất liệu đá, chất lượng chạm khắc trước khi đặt
- Trao đổi trực tiếp với nghệ nhân — điều chỉnh mẫu mã, kích thước, hoa văn theo ý muốn
- Tư vấn phong thủy miễn phí — chọn kích thước Lỗ Ban chuẩn, hướng mộ hợp tuổi
- Cam kết chất lượng — đá nguyên khối, không ghép nối, bảo hành trọn đời
Đá mỹ nghệ Thành Long là xưởng sản xuất trực tiếp tại thôn Xuân Thành, Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình. Xưởng kết hợp kỹ thuật chạm khắc thủ công truyền thống và công nghệ CNC hiện đại. Tất cả sản phẩm chế tác từ đá tự nhiên nguyên khối, không pha trộn đá nhân tạo.
Gia đình ở xa có thể gửi yêu cầu qua Zalo, xưởng chụp ảnh, quay video tiến độ sản xuất. Vận chuyển và lắp đặt toàn quốc.
Tham khảo chi tiết giá mộ đá nguyên khối chế tác tại xưởng Đá mỹ nghệ Thành Long.
Câu hỏi thường gặp
Giá mộ đá có bao gồm vận chuyển và lắp đặt không?
Tùy đơn vị. Tại Đá mỹ nghệ Thành Long, giá niêm yết là giá xưởng, chưa bao gồm vận chuyển. Chi phí vận chuyển và lắp đặt tính riêng, dao động 2.000.000 – 8.000.000 đồng tùy khoảng cách và địa hình. Gia đình cần hỏi rõ khi nhận báo giá mộ đá.
Mộ đá khối giá bao nhiêu?
Mộ đá nguyên khối (chế tác từ 1 tảng đá tự nhiên, không ghép nối) giá từ 12.000.000 – 30.000.000 đồng. Mộ đá khối giá cao hơn mộ ghép 30-50% vì đá nguyên khối đòi hỏi tảng đá lớn, ít khuyết tật, công chế tác phức tạp hơn.
Giá mộ bằng đá xanh rêu bao nhiêu?
Giá mộ bằng đá xanh rêu cao hơn đá xanh đen 20-30%. Cụ thể: mộ tam sơn đá xanh rêu kích thước 81×127cm giá tham khảo 11.000.000 – 17.000.000 đồng. Đá xanh rêu có độ cứng cao hơn, vân tự nhiên đặc trưng, phù hợp gia đình muốn mộ đá đẹp bền dài lâu.
Báo giá lăng mộ đá đẹp dao động bao nhiêu?
Báo giá lăng mộ đá đẹp dao động 50.000.000 – 350.000.000 đồng. Khu lăng mộ đá nhỏ diện tích 10-15m² có giá lăng mộ đá từ 50-120 triệu. Giá lăng mộ đá đẹp cho dòng họ diện tích trên 30m² từ 250 triệu trở lên. Chi phí bao gồm thiết kế, chế tác, vận chuyển và lắp đặt.
Mua mộ đá ở đâu giá rẻ nhất?
Mua trực tiếp tại xưởng làng nghề đá Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình. Giá xưởng rẻ hơn 15-25% so với mua qua trung gian, đại lý. Đá mỹ nghệ Thành Long là xưởng sản xuất tại làng nghề, báo giá mộ đá gốc xưởng, không phát sinh chi phí trung gian.
Gia đình nên chọn loại mộ đá nào phù hợp ngân sách?
Chọn loại mộ đá phù hợp ngân sách dựa trên 3 tiêu chí: kiểu dáng, chất liệu, và kích thước. Dưới đây là gợi ý theo từng mức ngân sách:
- Dưới 15 triệu — mộ đá tam sơn hoặc mộ đá tròn, đá xanh đen, kích thước cải táng
- 15 – 25 triệu — mộ đá 1 mái hoặc mộ đá Công giáo, đá xanh đen/xanh rêu
- 25 – 40 triệu — mộ đá 2-3 mái, mộ đá hoa cương, hoặc mộ đá đôi
- Trên 40 triệu — mộ đá 3 mái granite, mộ đá nguyên khối cao cấp
Giá mộ đá tại Đá mỹ nghệ Thành Long luôn ở mức cạnh tranh nhất — sản xuất trực tiếp tại xưởng, không qua trung gian. Mọi sản phẩm chế tác từ đá tự nhiên nguyên khối, chạm khắc tinh xảo, bảo hành trọn đời.
Liên hệ báo giá
Quý khách liên hệ Đá mỹ nghệ Thành Long qua Zalo 0963.333.155. Gửi mẫu mộ, kích thước, địa chỉ lắp đặt — xưởng báo giá mộ đá chi tiết trong ngày.
Đá mỹ nghệ Thành Long — xưởng sản xuất trực tiếp tại Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình. Chuyên mộ đá, lăng mộ đá, tượng đá, bia đá. Giá gốc xưởng, minh bạch, cam kết chất lượng. Gọi 0963.333.155.
